Thông số kỹ thuật iPhone Air 1TB Quốc Tế (MÁY ĐẸP - LL/A)
Chipset
Apple A19 Pro 6 nhân
Tốc độ CPU
2 nhân GHz
4 nhân GHz
Chip đồ họa
Apple GPU 5 nhân
Hệ điều hành
iOS 26
RAM
12 GB
Bộ nhớ trong
1 TB
Bộ nhớ khả dụng
1009 GB
Kích thước
6.5" (inch)
Độ phân giải
2736 x 1260 Pixels
Công nghệ
Super Retina XDR
Tần số quét tối đa
120 Hz
Độ sáng tối đa
3000 nits
Mặt kính
Ceramic Shield 2
Độ phân giải
18 MP
Khẩu độ
F1.9
Tính năng
Smart HDR 5
Điều chỉnh khẩu độ
Xóa phông
Video hiển thị kép
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Retina Flash
Quay video HD
Quay video Full HD
Quay video 4K
Quay chậm (Slow Motion)
Nhãn dán (AR Stickers)
Live Photos
Deep Fusion
Chụp ảnh liên tục
Chụp đêm
Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
TrueDepth
Photonic Engine
Điều khiển camera (Camera Control)
Điều chỉnh khẩu độ
Zoom quang học
Zoom kỹ thuật số
Xóa phông
Tự động lấy nét (AF)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Toàn cảnh (Panorama)
Smart HDR 5
Siêu độ phân giải
Quay video hiển thị kép
Quay chậm (Slow Motion)
Live Photos
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Deep Fusion
Chụp ảnh liên tục
Chống rung quang học (OIS)
Chế độ hành động (Action Mode)
Ban đêm (Night Mode)
Photonic Engine
Mạng di động
Hỗ trợ 5G
SIM
2 eSIM
Wifi
802.11 a/b/g/n/ac/6e/7
MIMO
GPS
GPS
GLONASS
Galileo
QZSS
BeiDou
NavIC
Bluetooth
v6.0
Cổng kết nối/sạc
Type-C
Jack tai nghe
Type-C
Kết nối khác
NFC
Dung lượng pin
3149 mAh
Loại pin
Li-Ion
Hỗ trợ sạc tối đa
20 W
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
Sạc không dây MagSafe
Sạc không dây
Bảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt Face ID
Tính năng đặc biệt
Âm thanh Dolby Atmos
Xoá vật thể AI
Viết AI
Trung tâm màn hình (Center Stage)
Phát hiện va chạm (Crash Detection)
Màn hình luôn hiển thị AOD
Loa kép
Khoanh tròn để tìm kiếm
HDR10+
HDR10
DCI-P3
Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus
Công nghệ True Tone
Công nghệ hình ảnh Dolby Vision
Công nghệ HLG
Công nghê âm thanh Dolby Digital
Chạm 2 lần sáng màn hình